Mitsubishi New Xpander 2026 – MPV 7 Chỗ Hàng Đầu Phân Khúc
Mitsubishi New Xpander 2026 tiếp tục giữ vững ngôi vương phân khúc MPV 7 chỗ tại Việt Nam với loạt nâng cấp vượt trội – diện mạo Dynamic Shield thế hệ mới, đồng hồ kỹ thuật số 8-inch, màn hình 10-inch (AT Premium) và hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC độc quyền. Ba phiên bản AT Premium / AT / MT đáp ứng đa dạng nhu cầu từ 568 triệu đến 659 triệu đồng – lựa chọn MPV số 1 phân khúc cho gia đình Việt.
Thiết Kế Ngoại Thất
New Xpander 2026 khoác diện mạo hoàn toàn mới với ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield năng động và tinh tế. Lưới tản nhiệt thiết kế mới mang phong cách Crossover hiện đại, kết hợp cụm đèn chiếu sáng T-Shape đặc trưng. Phiên bản AT Premium được nâng cấp lên đèn pha LED Projector sắc nét, đèn sương mù LED và dải đèn LED ban ngày tạo diện mạo sang trọng khác biệt so với AT và MT.
Thân xe dài 4.595 mm với chiều dài cơ sở 2.775 mm mang lại không gian nội thất 3 hàng ghế rộng rãi. AT Premium đi kèm mâm hợp kim 17 inch thiết kế mới – lớn hơn so với mâm 16 inch trên AT và MT. Bốn màu ngoại thất cho AT Premium: Trắng, Đen, Bạc, Đỏ; AT có thêm Xám và Nâu cá tính.
Điểm Nổi Bật
Active Yaw Control – Độc quyền phân khúc
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC điều phối lực phanh từng bánh khi vào cua gấp hoặc đường trơn – tính năng độc quyền chỉ có trên AT Premium, không đối thủ nào trong phân khúc MPV có được.
Màn hình 10-inch kết nối không dây
AT Premium trang bị màn hình cảm ứng 10 inch với Android Auto và Apple CarPlay không dây, 6 loa âm thanh. AT và MT dùng màn hình 7 inch với 4 loa – phù hợp nhu cầu cơ bản.
Đồng hồ kỹ thuật số 8-inch
Đồng hồ hiển thị thông tin vận hành kỹ thuật số 8 inch trên AT Premium – sắc nét, hiện đại, dễ đọc trong mọi điều kiện ánh sáng, nâng tầm trải nghiệm lái.
6 túi khí toàn diện (AT Premium)
AT Premium trang bị 6 túi khí bảo vệ toàn diện. AT và MT có 2 túi khí trước tiêu chuẩn – đảm bảo an toàn cho tất cả các thành viên trong gia đình.
Ghế da giảm hấp thụ nhiệt (AT Premium)
Vật liệu da mềm màu đen lịch lãm, ghế da giảm hấp thụ nhiệt đặc biệt phù hợp khí hậu nóng Việt Nam. AT và MT dùng ghế nỉ tiêu chuẩn.
Sạc cổng USB tại 3 hàng ghế
Cổng sạc USB có mặt ở cả 3 hàng ghế trên tất cả phiên bản – đảm bảo mọi thành viên đều có thể sạc thiết bị suốt hành trình dài.
Động Cơ & Vận Hành
Cả 3 phiên bản New Xpander 2026 đều dùng chung động cơ MIVEC 1.5L, công suất 105 ps và mô-men xoắn 141 Nm – đạt chuẩn Euro 5 và tương thích nhiên liệu E10. AT Premium và AT dùng hộp số tự động 4 cấp mượt mà; MT dùng số sàn 5 cấp cho cảm giác lái thể thao, tiết kiệm nhiên liệu nhất với chỉ 6,80 lít/100 km.
Hệ thống treo MacPherson phía trước và thanh xoắn phía sau êm ái, hấp thụ xóc tốt. Khoảng sáng gầm 225 mm trên cả 3 phiên bản tự tin qua đường ngập hay gồ ghề. AT Premium bổ sung thêm phanh tay điện tử, Auto Hold và hệ thống cân bằng điện tử ASC nâng cao – tổng thể vận hành vượt trội hơn hẳn.
Nội Thất & Tiện Nghi
Trang Bị An Toàn
So Sánh 3 Phiên Bản
| Trang bị | MT | AT | AT Premium |
|---|---|---|---|
| Hộp số | Sàn 5 cấp | Tự động 4 cấp | Tự động 4 cấp |
| Mâm xe | 16 inch | 16 inch | 17 inch |
| Đèn pha | Halogen | Halogen | LED Projector |
| Màn hình giải trí | 7 inch | 7 inch | 10 inch |
| Đồng hồ kỹ thuật số 8″ | ✕ | ✕ | ✓ |
| Số loa | 4 loa | 4 loa | 6 loa |
| Ghế da giảm nhiệt | ✕ | ✕ | ✓ |
| Vô lăng bọc da | ✕ | ✕ | ✓ |
| Điều hòa kỹ thuật số | ✕ | ✕ | ✓ |
| Cruise Control | ✕ | ✕ | ✓ |
| Phanh tay điện tử / Auto Hold | ✕ | ✕ | ✓ |
| Active Yaw Control (AYC) | ✕ | ✕ | ✓ |
| Cân bằng điện tử ASC & TCL | ✕ | ✕ | ✓ |
| Túi khí | 2 túi | 2 túi | 6 túi |
| Camera lùi | ✕ | ✓ | ✓ |
| Chìa khóa thông minh | ✕ | ✓ | ✓ |
| HSA hỗ trợ dốc | ✓ | ✓ | ✓ |
| USB 3 hàng ghế | ✓ | ✓ | ✓ |
Thông Số Kỹ Thuật
| Hạng mục | AT Premium / AT / MT |
|---|---|
| Kích thước (D×R×C) | 4.595 × 1.750 × 1.750 mm (AT Premium) / 4.595 × 1.750 × 1.730 mm (AT, MT) |
| Chiều dài cơ sở | 2.775 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 225 mm |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
| Trọng lượng không tải | 1.280 kg (AT Premium) / 1.245 kg (AT, MT) |
| Loại động cơ | MIVEC 1.5L – Đạt chuẩn Euro 5, tương thích E10 |
| Công suất cực đại | 105 ps / 6.000 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 141 Nm / 4.000 rpm |
| Hộp số | Tự động 4 cấp (AT Premium, AT) / Sàn 5 cấp (MT) |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Tiêu hao nhiên liệu (kết hợp) | 6,99 L/100km (AT Premium) / 7,10 (AT) / 6,80 (MT) |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 45 lít |
| Hệ thống treo trước | MacPherson, lò xo cuộn |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn |
| Phanh trước / sau | Đĩa / Tang trống |
| Mâm / Lốp xe | 17 inch – 205/55R17 (AT Premium) / 16 inch – 195/65R16 (AT, MT) |
| Màu ngoại thất AT Premium | Trắng, Đen, Bạc, Đỏ |
| Màu ngoại thất AT | Trắng, Đen, Xám, Nâu |
| Màu ngoại thất MT | Trắng |
| Bán kính quay vòng | 5,2 m |
Bảng Giá Mitsubishi New Xpander 2026
| Phiên bản | Hộp số | Nổi bật | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|
| MT Tiết kiệm | Sàn 5 cấp | Màn hình 7″, HSA, gầm 225mm | 568.000.000 đ |
| AT Phổ biến | Tự động 4 cấp | Màn hình 7″, camera lùi, keyless | 598.000.000 đ |
| AT Premium Đỉnh cao | Tự động 4 cấp | Màn hình 10″, AYC, 6 túi khí, ghế da | 659.000.000 đ |
MT lý tưởng cho người ưa cảm giác lái thể thao và tối ưu ngân sách; AT là lựa chọn cân bằng với hộp số tự động tiện lợi và camera lùi; AT Premium dành cho gia đình muốn trọn bộ tiện nghi cao cấp với AYC độc quyền, 6 túi khí và màn hình 10 inch.
Quan Tâm Đến Mitsubishi New Xpander?
Liên hệ Mitsubishi Đồng Nai để nhận báo giá lăn bánh, tư vấn chọn phiên bản phù hợp và đặt lịch lái thử tận nơi miễn phí!





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.