Mitsubishi Xforce 2026 – SUV 5 Chỗ Mạnh Mẽ, An Toàn 5 Sao ASEAN NCAP
Ra mắt chính thức tại Việt Nam tháng 04/2026, Mitsubishi Xforce là mẫu SUV đô thị cỡ B hoàn toàn mới, được phát triển trên nền tảng nội địa cho thị trường Đông Nam Á. Xforce nhanh chóng gây ấn tượng mạnh với thiết kế Dynamic Shield sắc sảo, khoảng sáng gầm 222mm hàng đầu phân khúc và đặc biệt là chứng nhận an toàn 5 sao ASEAN NCAP – thành tích hiếm có trong phân khúc B-SUV tại Việt Nam.
Thiết Kế Ngoại Thất
Mitsubishi Xforce mang ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield đặc trưng – lưới tản nhiệt khung mạ crom sắc nét bao quanh cụm đèn LED T-Shape biểu tượng. Thân trên được tạo hình khí động học với nắp capo dập nổi góc cạnh; thân dưới khoẻ khoắn, ốp vè cùng màu thân xe bao phủ tạo cảm giác vững chắc đặc trưng SUV địa hình.
Mâm hợp kim đa chấu 18-inch hai tông màu (GLX dùng 17-inch) cùng ăng-ten vây cá. Cốp điện rảnh tay (Ultimate). Xforce có đến 5 màu ngoại thất – bao gồm phối màu hai tông độc đáo Vàng/Đen, Đỏ/Đen, Trắng/Đen dành riêng bản Ultimate.
Điểm Nổi Bật
An toàn 5 sao ASEAN NCAP
Chứng nhận hiếm có trong phân khúc B-SUV. Hệ thống MMSS tích hợp cảnh báo va chạm trước (FCM), điểm mù (BSW), phương tiện cắt ngang (RCTA) và nhiều tính năng an toàn chủ động khác.
Màn hình 12.3 inch không dây
Màn hình cảm ứng 12.3 inch tích hợp Apple CarPlay và Android Auto không dây (Premium, Ultimate). Bảng đồng hồ kỹ thuật số 8 inch. Hệ thống âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium 8 loa (Ultimate).
Gầm xe 222mm – Cao nhất phân khúc
Khoảng sáng gầm xe 222mm vượt trội so với toàn bộ đối thủ B-SUV. Tự tin vượt đường ngập, ổ gà, địa hình xấu – đặc biệt phù hợp điều kiện giao thông Đồng Nai và miền Đông Nam Bộ.
AYC – Kiểm soát vào cua chủ động
Hệ thống AYC (Active Yaw Control) phân phối lực phanh thông minh khi vào cua, tăng độ ổn định và chính xác đường đi. Tiêu chuẩn tất cả 4 phiên bản.
Điều hòa 2 vùng & lọc nanoe™ X
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập cho hàng ghế trước và sau riêng biệt. Công nghệ lọc không khí nanoe™ X tinh khiết hóa không khí, khử mùi hiệu quả (Exceed trở lên).
Yamaha Premium – 8 loa đỉnh cao
Dynamic Sound Yamaha Premium 8 loa độc quyền trên bản Ultimate. Sạc điện thoại không dây Qi. Vô lăng và cần số bọc da. Cruise Control hỗ trợ đường dài (Premium, Ultimate).
Động Cơ & Vận Hành
Mitsubishi Xforce trang bị động cơ 1.5L MIVEC (Mitsubishi Innovative Valve-timing Electronic Control) 4 xy-lanh, cho công suất 105PS tại 6.000 rpm và mô-men xoắn 141Nm tại 4.000 rpm. Hộp số CVT vô cấp hiệu suất cao chuyển số mượt mà, dải truyền động rộng giúp xe vận hành êm ái trong đô thị lẫn đường trường.
Hệ dẫn động cầu trước (FWD) kết hợp treo trước MacPherson và treo sau thanh xoắn. Dung tích bình 42 lít, tiêu thụ kết hợp 6.4 L/100km. Bán kính quay vòng tối thiểu 5.2m linh hoạt trong phố thị.
4 Chế Độ Lái Địa Hình
* 4 chế độ lái địa hình có trên phiên bản Premium và Ultimate.
Nội Thất & Tiện Nghi
Trang Bị An Toàn
Thông Số Kỹ Thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Động cơ | Xăng 1.5L MIVEC 4 xy-lanh |
| Công suất cực đại | 105 PS / 6.000 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 141 Nm / 4.000 rpm |
| Hộp số | CVT vô cấp hiệu suất cao |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.390 × 1.810 × 1.660 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.650 |
| Khoảng sáng gầm xe | 222 mm (GLX: 219 mm) |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,2 m |
| Hệ thống treo trước | Kiểu MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn |
| Lốp xe (Exceed, Premium, Ultimate) | 225/50R18 |
| Lốp xe (GLX) | 205/60R17 |
| Dung tích bình nhiên liệu | 42 lít |
| Tiêu hao nhiên liệu kết hợp | 6,4 L/100km |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Trọng lượng không tải | 1.210 – 1.250 kg (theo phiên bản) |
| Chế độ lái | 4 chế độ địa hình (Premium, Ultimate) |
| Túi khí | 6 túi khí (Premium, Ultimate) / 4 túi khí (Exceed, GLX) |
| An toàn ASEAN NCAP | 5 sao ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Màu ngoại thất | Vàng/Đen, Đỏ/Đen, Trắng/Đen, Đen, Trắng, Đỏ, Xám, Vàng |
So Sánh Các Phiên Bản
| Trang bị | GLX | Exceed | Premium | Ultimate |
|---|---|---|---|---|
| Mâm xe | 17 inch | 18 inch | 18 inch | 18 inch |
| Màn hình giải trí | 8 inch | 8 inch | 12.3 inch KKD | 12.3 inch KKD |
| Đồng hồ KTS 8 inch | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ |
| CarPlay/Android Auto không dây | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ |
| Ghế da giảm hấp thụ nhiệt | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ |
| Điều hòa 2 vùng tự động | ✕ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Lọc không khí nanoe™ X | ✕ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 4 chế độ lái địa hình | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ |
| Sạc không dây Qi | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ |
| BSW cảnh báo điểm mù | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ |
| TPMS cảm biến áp suất lốp | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ |
| Yamaha Premium 8 loa | ✕ | ✕ | ✕ | ✓ |
| Cốp điện rảnh tay | ✕ | ✕ | ✕ | ✓ |
| FCM cảnh báo va chạm | ✕ | ✕ | ✕ | ✓ |
| AYC kiểm soát vào cua | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 6 túi khí | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ |
Bảng Giá Mitsubishi Xforce 2024
| Phiên bản | Dẫn động | Nổi bật | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|
| GLX Tiết kiệm | FWD | Màn hình 8″, mâm 17″, 4 túi khí | 599.000.000 đ |
| Exceed Phổ biến | FWD | Mâm 18″, điều hòa 2 vùng, gầm 222mm | 640.000.000 đ |
| Premium Cân bằng | FWD | Màn hình 12.3″, ghế da, BSW, 6 túi khí | 680.000.000 đ |
| Ultimate Đỉnh cao | FWD | Yamaha 8 loa, cốp điện, FCM, MMSS đầy đủ | 705.000.000 đ |
GLX lý tưởng cho người mua lần đầu cần tối ưu ngân sách; Exceed là điểm cân bằng tốt với gầm 222mm và mâm 18-inch; Premium bổ sung màn hình 12.3 inch, ghế da và gói an toàn BSW hoàn chỉnh; Ultimate dành cho ai muốn trọn vẹn công nghệ – Yamaha 8 loa, cốp điện và hệ thống an toàn MMSS đầy đủ nhất phân khúc.
Quan Tâm Đến Mitsubishi Xforce 2024?
Liên hệ Mitsubishi Đồng Nai để nhận báo giá lăn bánh, tư vấn chọn phiên bản phù hợp và đặt lịch lái thử miễn phí tại showroom 226 Xa Lộ Hà Nội!






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.