Mitsubishi Destinator 2026 – SUV 7 Chỗ Đẳng Cấp, Khởi Sự Vạn Điểm Đến
Mitsubishi Destinator – mẫu SUV 7 chỗ hoàn toàn mới, định chuẩn phân khúc với động cơ Xăng Turbo 1.5L MIVEC 163 mã lực, hộp số CVT vô cấp, hệ thống an toàn chủ động thông minh Diamond Sense, âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium và kết nối thông minh Mitsubishi Connect. Hai phiên bản Premium / Ultimate từ 780 triệu – đối thủ xứng tầm Kia Carnival, Hyundai Custin trong phân khúc SUV 7 chỗ cao cấp.
Thiết Kế Ngoại Thất
Destinator mang ngôn ngữ thiết kế SUV uy lực và năng động đặc trưng Mitsubishi – lưới tản nhiệt kích thước lớn, cụm đèn pha LED sắc nét, đèn sương mù LED và cửa cốp điều khiển điện đóng/mở rảnh tay (Ultimate). Kích thước tổng thể 4.680 × 1.840 × 1.780 mm bề thế, chiều dài cơ sở 2.815 mm đảm bảo không gian 3 hàng ghế rộng rãi thoải mái.
Mâm hợp kim 18 inch (225/55R18) lớn nhất trong dòng xe Mitsubishi tại Việt Nam, phanh đĩa cả 4 bánh mang lại cảm giác kiểm soát vượt trội. Ultimate có 4 màu 2 tông độc đáo: Trắng-Đen, Đỏ-Đen, Xanh-Đen, Đen; Premium có 4 màu đơn: Trắng, Xám, Đen, Đỏ.
Điểm Nổi Bật
Diamond Sense – An toàn chủ động thông minh
Hệ thống Diamond Sense tích hợp FCM cảnh báo va chạm phía trước, LDW cảnh báo lệch làn, AHB đèn pha tự động, LCDN cảnh báo xe trước khởi hành – chỉ có trên Ultimate. BSW cảnh báo điểm mù & RCTA trên cả 2 bản.
Dynamic Sound Yamaha Premium 8 loa
Hệ thống âm thanh cao cấp hợp tác Yamaha với 8 loa, 4 chế độ tùy chỉnh: Lively, Signature, Powerful và Relaxing – trải nghiệm âm thanh rạp chiếu phim ngay trên xe. Chỉ có trên Ultimate.
Mitsubishi Connect – Kết nối xe thông minh
Điều khiển điều hòa từ xa, tìm xe, nhận cảnh báo và hỗ trợ khẩn cấp qua ứng dụng My Mitsubishi Connect trên smartphone – tính năng độc quyền Ultimate trong phân khúc.
Màn hình 12.3 inch + Đồng hồ KTS 8 inch
Màn hình giải trí 12.3 inch với Android Auto & Apple CarPlay không dây kết hợp đồng hồ kỹ thuật số 8 inch – trang bị tiêu chuẩn cả 2 phiên bản, sang trọng bậc nhất phân khúc.
Đèn viền nội thất 64 màu
Hệ thống đèn viền ambient 64 màu tùy chỉnh tạo không khí cabin theo tâm trạng – trang bị tiêu chuẩn cả Premium và Ultimate, nâng tầm trải nghiệm nội thất cao cấp.
Điều hòa tự động 2 vùng + nanoe™ X
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập trên cả 2 bản. Ultimate bổ sung công nghệ lọc không khí nanoe™ X của Panasonic – loại bỏ vi khuẩn, virus, mùi hôi trong cabin.
Động Cơ & Vận Hành
Destinator trang bị động cơ Xăng Turbo 1.5L MIVEC với hệ thống kim phun xăng kép và làm mát khí nạp bằng dung dịch – cho công suất 163 PS và mô-men xoắn 250 Nm mạnh mẽ nhất phân khúc. Hộp số CVT vô cấp hiệu suất cao vận hành êm ái, mượt mà ở mọi dải tốc độ. Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp chỉ 7,30 lít/100 km.
Hệ thống treo MacPherson phía trước và thanh xoắn phía sau hấp thụ xóc tốt. Phanh đĩa cả 4 bánh – vượt trội so với phanh tang trống của nhiều đối thủ. Khoảng sáng gầm 214 mm tự tin trên mọi cung đường.
5 Chế Độ Lái Tùy Chọn
Nội Thất & Tiện Nghi
Trang Bị An Toàn
So Sánh 2 Phiên Bản
| Trang bị | Premium | Ultimate |
|---|---|---|
| Màn hình giải trí | 12.3 inch | 12.3 inch |
| Đồng hồ kỹ thuật số | 8 inch | 8 inch |
| Hệ thống loa | 6 loa | 8 loa Yamaha Premium |
| Đèn viền 64 màu | ✓ | ✓ |
| Điều hòa 2 vùng tự động | ✓ | ✓ |
| Lọc không khí nanoe™ X | ✕ | ✓ |
| Ghế lái chỉnh điện 6 hướng | ✓ | ✓ |
| Ghế phụ chỉnh điện | ✕ | ✓ |
| Cốp điện rảnh tay | ✕ | ✓ |
| Mitsubishi Connect | ✕ | ✓ |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✕ | ✓ |
| Cruise Control | Thông thường | Thích ứng ACC |
| Camera | Camera lùi | Camera 360° |
| Cảnh báo điểm mù BSW & RCTA | ✓ | ✓ |
| FCM / LDW / AHB / LCDN | ✕ | ✓ |
| AYC kiểm soát vào cua | ✓ | ✓ |
| 6 túi khí | ✓ | ✓ |
| Màu 2 tông | ✕ | ✓ |
Thông Số Kỹ Thuật
| Hạng mục | Thông số (cả 2 phiên bản) |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D×R×C) | 4.680 × 1.840 × 1.780 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.815 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5.400 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 214 mm |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
| Loại động cơ | Xăng Turbo 1.5L MIVEC – Kim phun kép, làm mát khí nạp |
| Công suất cực đại | 163 PS |
| Mô-men xoắn cực đại | 250 Nm |
| Hộp số | CVT tự động vô cấp hiệu suất cao |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Tiêu hao nhiên liệu (kết hợp) | 7,30 L/100 km |
| Hệ thống treo trước | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn |
| Phanh trước / sau | Đĩa tản nhiệt / Đĩa (4 bánh đĩa) |
| Lốp xe / Mâm | 225/55R18 – Mâm hợp kim 18 inch |
| Chế độ lái | 5 chế độ: Đường nhựa, Tiêu chuẩn, Đường ướt, Đường sỏi, Bùn lầy |
| Màu Ultimate | Trắng-Đen, Đỏ-Đen, Xanh-Đen, Đen (4 màu 2 tông) |
| Màu Premium | Trắng, Xám, Đen, Đỏ (4 màu đơn) |
Bảng Giá Mitsubishi Destinator 2026
| Phiên bản | Hộp số | Nổi bật | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|
| Premium Phổ biến | CVT vô cấp | 12.3″, đồng hồ 8″, AYC, BSW, 6 túi khí | 780.000.000 đ |
| Ultimate Đỉnh cao | CVT vô cấp | Yamaha 8 loa, Camera 360°, Diamond Sense, Mitsubishi Connect | 855.000.000 đ |
Premium là lựa chọn cân bằng với đầy đủ trang bị hiện đại, BSW cảnh báo điểm mù và AYC tiêu chuẩn; Ultimate dành cho ai muốn trọn bộ công nghệ đỉnh cao – Diamond Sense, Yamaha 8 loa, Camera 360°, Mitsubishi Connect và màu 2 tông độc đáo. Chênh lệch 75 triệu cho một bước nâng cấp rất đáng giá.
Quan Tâm Đến Mitsubishi Destinator?
Liên hệ Mitsubishi Đồng Nai để nhận báo giá lăn bánh, tư vấn chọn phiên bản phù hợp và đặt lịch lái thử tận nơi miễn phí!






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.